输入任意单词!

"steam up" 的Vietnamese翻译

bị phủ hơi nướcmờ đi vì hơi nước

释义

Khi bề mặt như kính hay gương bị phủ hơi nước đến mức khó nhìn rõ qua đó.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho kính, gương, cửa xe… hay gặp ở dạng bị động hoặc với 'get'. Khác với 'fog up', vốn mang nghĩa chung hơn.

例句

After my shower, the mirror steamed up.

Sau khi tôi tắm, gương đã **bị phủ hơi nước**.

The car windows steamed up during the rain.

Trong lúc mưa, cửa kính xe hơi **bị mờ đi vì hơi nước**.

Be careful not to steam up your glasses when you cook.

Cẩn thận đừng để kính của bạn **bị phủ hơi nước** khi nấu ăn.

The bathroom always steams up when I take a hot bath.

Phòng tắm luôn **bị phủ hơi nước** khi tôi tắm bằng nước nóng.

My glasses steamed up as soon as I entered the bakery.

Vừa bước vào tiệm bánh, kính tôi đã **bị phủ hơi nước**.

Don't touch the window or it'll steam up even more.

Đừng chạm vào cửa sổ kẻo nó sẽ còn **bị mờ hơn vì hơi nước** nữa đấy.