"steaks" 的Vietnamese翻译
释义
Những miếng thịt dày, thường là thịt bò, được nướng hoặc chiên. Đây là dạng số nhiều của 'bít tết'.
用法说明(Vietnamese)
'Steaks' thường dùng cho thịt bò; nếu là loại khác sẽ nói rõ (như 'steak cá ngừ'). Mức độ chín như 'rare', 'medium', 'well-done' hay đi cùng từ này. Dạng số nhiều dùng khi nói nhiều miếng.
例句
We ordered two steaks for dinner.
Chúng tôi đã gọi hai **bít tết** cho bữa tối.
She likes her steaks well-done.
Cô ấy thích **bít tết** chín kỹ.
The restaurant serves juicy steaks.
Nhà hàng phục vụ **bít tết** mọng nước.
How do you like your steaks—rare or medium?
Bạn thích **bít tết** của mình chín tái hay chín vừa?
These steaks smell amazing on the grill!
Những **bít tết** này tỏa mùi thơm tuyệt vời trên bếp nướng!
We bought some thick steaks for the barbecue this weekend.
Chúng tôi đã mua vài **bít tết** dày cho bữa tiệc nướng cuối tuần này.