输入任意单词!

"stayed" 的Vietnamese翻译

đã ở lạiđã lưu lạiđã giữ nguyên

释义

Diễn tả việc đã ở lại một nơi, hoặc giữ nguyên một trạng thái nào đó trong quá khứ, thường chỉ việc lưu trú tạm thời.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng với địa điểm hoặc trạng thái: 'ở nhà', 'ở khách sạn', 'giữ bình tĩnh'. Khác với 'sống', 'stay' dùng cho tình huống tạm thời.

例句

I stayed home yesterday because I was sick.

Hôm qua tôi **ở lại** nhà vì bị ốm.

We stayed at a small hotel near the beach.

Chúng tôi đã **ở lại** một khách sạn nhỏ gần bãi biển.

She stayed calm during the test.

Cô ấy **giữ bình tĩnh** trong suốt bài kiểm tra.

I stayed up too late last night and now I'm exhausted.

Tối qua tôi **thức** quá khuya nên giờ rất mệt.

Thanks for letting me stay with you for a few days.

Cảm ơn vì đã cho tôi **ở lại** với bạn vài ngày.

The price stayed the same, so we bought it right away.

Giá **giữ nguyên**, nên chúng tôi mua ngay lập tức.