"stay up late" 的Vietnamese翻译
释义
Đi ngủ muộn hơn bình thường, thường vì có việc phải làm hoặc muốn thức thêm.
用法说明(Vietnamese)
Dùng thân mật, thường kèm lý do: 'vì phải làm gì đó'. Mang nghĩa sẽ mệt vào hôm sau. Không dùng cho sự kiện trang trọng.
例句
I always stay up late on weekends.
Cuối tuần tôi luôn **thức khuya**.
She had to stay up late to finish her homework.
Cô ấy phải **thức khuya** để làm xong bài tập.
If you stay up late, you might feel tired tomorrow.
Nếu bạn **thức khuya**, bạn có thể cảm thấy mệt vào ngày mai.
We ended up staying up late talking about old times.
Chúng tôi đã **thức khuya** nói chuyện về những kỷ niệm xưa.
I regret staying up late last night—I'm exhausted now.
Tôi hối hận vì **thức khuya** tối qua—giờ rất mệt.
Do you ever stay up late just watching YouTube videos?
Bạn có bao giờ chỉ xem video YouTube mà **thức khuya** không?