"stay by" 的Vietnamese翻译
释义
Ở gần ai đó về thể chất hoặc tinh thần, thường để hỗ trợ, giúp đỡ hoặc làm bạn.
用法说明(Vietnamese)
Thường mang tính thân mật, nhấn mạnh sự ủng hộ/tình cảm bên cạnh ai đó. Hay dùng trong cụm 'stay by my side'. Không dùng thay cho 'stay with' hay 'stay at'.
例句
Please stay by me until I feel better.
Làm ơn **ở bên cạnh** tôi cho đến khi tôi cảm thấy khá hơn.
The nurse stayed by the patient's bed all night.
Y tá đã **ở cạnh** giường bệnh nhân suốt đêm.
Can you stay by my dog while I am gone?
Bạn có thể **ở bên cạnh** chó của tôi khi tôi đi vắng không?
I'll always stay by you, no matter what happens.
Dù chuyện gì xảy ra, mình luôn **ở bên cạnh** bạn.
During hard times, true friends stay by your side.
Trong lúc khó khăn, bạn bè thực sự sẽ **ở bên cạnh** bạn.
He promised to stay by his mother's side through her illness.
Anh ấy đã hứa sẽ **ở bên cạnh** mẹ trong lúc bà bị bệnh.