"statement" 的Vietnamese翻译
释义
Một lời nói hoặc văn bản thể hiện rõ ràng thông tin, ý kiến hoặc quan điểm chính thức. Ngoài ra, cũng chỉ bảng sao kê tài khoản ngân hàng hoặc công ty.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như: 'make a statement', 'issue a statement', 'official statement'. Trong tài chính, gặp ở: 'bank statement', 'credit card statement'. Không dùng cho ý kiến bình thường như 'comment'.
例句
The police released a statement this morning.
Sáng nay cảnh sát đã đưa ra một **tuyên bố**.
I checked my bank statement online.
Tôi đã kiểm tra **bản sao kê** ngân hàng của mình trực tuyến.
Her statement was short and clear.
**Tuyên bố** của cô ấy ngắn gọn và rõ ràng.
The company will issue a statement after the meeting.
Công ty sẽ phát hành một **tuyên bố** sau cuộc họp.
That jacket is more than clothing—it's a fashion statement.
Chiếc áo khoác đó không chỉ để mặc—đó là một **tuyên bố** thời trang.
His silence made a stronger statement than any speech.
Sự im lặng của anh ấy còn là một **tuyên bố** mạnh mẽ hơn mọi bài phát biểu.