"starlings" 的Vietnamese翻译
释义
Chim sáo là loài chim nhỏ hoặc vừa, lông óng ánh và thường tụ tập thành những đàn lớn, ồn ào.
用法说明(Vietnamese)
'Chim sáo' thường được dùng ở số nhiều để chỉ các đàn chim. Chủ yếu xuất hiện trong tự nhiên; không phải chim nuôi làm cảnh hay lấy thịt.
例句
Many starlings sat on the power line.
Nhiều **chim sáo** đậu trên dây điện.
The starlings made loud noises in the trees.
**Chim sáo** kêu ầm ĩ trên cây.
We saw a flock of starlings flying together.
Chúng tôi thấy một đàn **chim sáo** bay cùng nhau.
Have you ever seen starlings making those amazing shapes in the sky?
Bạn đã bao giờ thấy **chim sáo** tạo ra những hình thù tuyệt vời trên bầu trời chưa?
Every autumn, thousands of starlings gather in the city parks.
Mỗi mùa thu, hàng nghìn **chim sáo** tập trung ở các công viên thành phố.
The sunset looked magical with so many starlings swirling overhead.
Hoàng hôn trở nên huyền diệu với vô số **chim sáo** bay lượn trên đầu.