"standers" 的Vietnamese翻译
释义
‘Standers’ là những người đang đứng, đặc biệt khi so với những người đang ngồi hoặc nằm.
用法说明(Vietnamese)
Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường chỉ xuất hiện khi cần phân biệt người đứng với người ngồi, ví dụ tại sự kiện.
例句
There are five standers in the room.
Có năm **người đứng** trong phòng.
The standers waited for the bus in a line.
Các **người đứng** xếp thành hàng chờ xe buýt.
Some people are standers, others prefer to sit.
Một số người là **người đứng**, số khác thích ngồi hơn.
At concerts, the standers often get a better view than those in seats.
Tại các buổi hòa nhạc, **người đứng** thường dễ nhìn hơn so với người ngồi.
The party split into standers by the wall and sitters on the couch.
Bữa tiệc chia thành hai: **người đứng** ở gần tường và người ngồi trên ghế.
After a long speech, the standers looked tired but patient.
Sau bài phát biểu dài, **người đứng** trông có vẻ mệt nhưng vẫn kiên nhẫn.