"sri" 的Vietnamese翻译
释义
Danh xưng kính trọng đặt trước tên người đàn ông, phổ biến ở Nam Á và theo truyền thống Hindu, tương tự như 'ông'.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu đặt trước tên nam giới trong các hoàn cảnh liên quan đến văn hoá hoặc tôn giáo Ấn Độ; ngoài ra còn mang sắc thái tôn kính đặc biệt khi nói về nhân vật tâm linh.
例句
Sri Ram is a respected leader in his village.
**Sri** Ram là một lãnh đạo được kính trọng ở làng của mình.
We visited the temple of Sri Krishna.
Chúng tôi đã đến thăm đền thờ **Sri** Krishna.
People welcomed Sri Patel to the event.
Mọi người đã chào đón **Sri** Patel tại sự kiện.
Everyone refers to him as Sri because of his wisdom.
Mọi người đều gọi ông là **Sri** vì sự thông thái của ông.
It's common to see 'Shri' or Sri before names in India.
Ở Ấn Độ, rất phổ biến khi thấy 'Shri' hoặc **Sri** trước tên.
He signed the letter as Sri Anil Kumar.
Anh ấy ký thư với tên là **Sri** Anil Kumar.