输入任意单词!

"spoken" 的Vietnamese翻译

nóiđã nóibằng lời nói

释义

Dùng để chỉ ngôn ngữ được nói ra bằng miệng, không phải viết. Cũng là quá khứ phân từ của 'speak'.

用法说明(Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'spoken English', 'spoken language' và 'softly spoken'. Đối lập với 'written' khi so sánh. Khi dùng làm quá khứ phân từ, dùng với 'have/has/had'. 'Oral' trang trọng hơn.

例句

This course focuses on spoken English, not writing.

Khoá học này tập trung vào tiếng Anh **nói**, không phải viết.

Spanish is spoken in many countries.

Tiếng Tây Ban Nha được **nói** ở nhiều quốc gia.

I have spoken to my teacher about the test.

Tôi đã **nói chuyện** với giáo viên về bài kiểm tra.

He's very soft-spoken, but everyone listens when he talks.

Anh ấy rất **nhẹ nhàng khi nói**, nhưng ai cũng lắng nghe khi anh ấy nói.

We need more real-life spoken examples in the lesson.

Chúng ta cần thêm ví dụ **nói** thực tế trong bài học.

I've spoken with her a few times, and she seems great.

Tôi đã **nói chuyện** với cô ấy vài lần, cô ấy có vẻ rất tốt.