"spill out" 的Vietnamese翻译
释义
Một chất lỏng, đồ vật hoặc người bỗng nhiên hoặc vô tình chảy/tràn/đổ ra ngoài số lượng lớn khỏi chỗ chứa.
用法说明(Vietnamese)
'spill out of' thường dùng với chất lỏng hoặc đám đông đổ ra bất ngờ. 'spill' thiên về sự không chủ ý hoặc ngoài tầm kiểm soát.
例句
Milk spilled out of the glass.
Sữa **tràn ra** khỏi ly.
The toys spilled out of the box.
Đồ chơi **tràn ra** khỏi hộp.
People spilled out of the theater after the show.
Kết thúc buổi diễn, mọi người **tràn ra** khỏi nhà hát.
Her feelings just spilled out when she saw her old friend.
Khi gặp lại bạn cũ, cảm xúc của cô ấy **tràn ra** ngoài.
The crowd spilled out onto the street celebrating the win.
Đám đông **tràn ra** đường ăn mừng chiến thắng.
The papers spilled out of his backpack as he hurried to class.
Trong lúc vội đi học, giấy tờ **tràn ra** khỏi ba lô của anh ấy.