输入任意单词!

"spending money" 的Vietnamese翻译

tiền tiêu vặt

释义

Tiền này dùng cho nhu cầu cá nhân, mua sắm nhỏ, không phải để tiết kiệm; thường chỉ tiền ba mẹ cho con hay tiền dùng thoải mái.

用法说明(Vietnamese)

'Spending money' dùng trong hội thoại thân mật, chỉ tiền tiêu vặt hoặc dùng thoải mái; không dùng để nói về chi tiêu lớn hay tiết kiệm.

例句

I always bring some spending money when I go out.

Tôi luôn mang theo một ít **tiền tiêu vặt** khi ra ngoài.

My parents give me spending money every week.

Bố mẹ tôi cho tôi **tiền tiêu vặt** mỗi tuần.

Do you have any spending money for the trip?

Bạn có **tiền tiêu vặt** cho chuyến đi không?

He blew all his spending money on snacks and games.

Cậu ấy tiêu hết **tiền tiêu vặt** vào đồ ăn vặt và trò chơi.

After paying rent, I barely have any spending money left.

Sau khi trả tiền thuê nhà, tôi hầu như không còn **tiền tiêu vặt** nữa.

A little spending money makes the weekend more fun.

Có một ít **tiền tiêu vặt** làm cuối tuần thú vị hơn.