输入任意单词!

"specialties" 的Vietnamese翻译

đặc sảnchuyên môn

释义

Những lĩnh vực, kỹ năng hoặc món ăn đặc trưng làm cho một người, nơi chốn hoặc nhà hàng nổi bật.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều. Hay gặp khi nói về món ăn ('house specialties', 'local specialties'), ngành nghề ('medical specialties') hoặc kỹ năng. Không nhầm với 'special' hoặc 'specialist'. Ở nhà hàng nghĩa là món đặc trưng.

例句

This restaurant is famous for its specialties.

Nhà hàng này nổi tiếng với các **đặc sản** của mình.

The doctor has two specialties: cardiology and pediatrics.

Bác sĩ này có hai **chuyên môn**: tim mạch và nhi khoa.

What are the house specialties here?

Ở đây có những **đặc sản** nhà hàng nào vậy?

Each region has its own unique specialties that you can't find elsewhere.

Mỗi vùng đều có những **đặc sản** độc đáo không thể tìm thấy ở nơi khác.

I always like to try the local specialties when I travel.

Tôi luôn thích thử các **đặc sản** địa phương khi đi du lịch.

Her specialties include baking amazing cakes and organizing events.

Các **chuyên môn** của cô ấy gồm làm bánh tuyệt vời và tổ chức sự kiện.