"spay" 的Indonesian翻译
释义
Phẫu thuật làm cho động vật cái không thể sinh con nữa, thường áp dụng cho chó hoặc mèo.
用法说明(Indonesian)
Chỉ áp dụng cho động vật cái; động vật đực thì dùng từ khác. Thường gặp trong cụm 'spay and neuter'. Không dùng cho người.
例句
We need to spay our dog soon.
Chúng ta cần sớm **triệt sản** cho chó cái.
The vet will spay the cat tomorrow.
Bác sĩ thú y sẽ **triệt sản** cho con mèo vào ngày mai.
It is important to spay female pets.
Việc **triệt sản** cho thú cưng cái là rất quan trọng.
Many shelters spay animals before adoption to control the population.
Nhiều trại cứu hộ **triệt sản** động vật trước khi cho nhận nuôi để kiểm soát số lượng.
If you spay your cat, she won't have unwanted kittens.
Nếu bạn **triệt sản** cho mèo cái, nó sẽ không sinh ra mèo con ngoài ý muốn.
Our clinic offers discounts to spay rescue animals.
Phòng khám của chúng tôi có giảm giá để **triệt sản** cho động vật cứu hộ.