输入任意单词!

"sparrows" 的Vietnamese翻译

chim sẻ

释义

Chim sẻ là loài chim nhỏ, màu nâu hoặc xám, thường thấy ở thành phố và nông thôn.

用法说明(Vietnamese)

'Chim sẻ' thường dùng khi nói về nhiều con sẻ. Hay dùng trong sinh hoạt hằng ngày và mô tả thiên nhiên. Không nên nhầm với các loài chim nhỏ khác như chim finch.

例句

There are many sparrows in the park.

Trong công viên có nhiều **chim sẻ**.

We watched the sparrows eat bread crumbs.

Chúng tôi đã xem **chim sẻ** ăn vụn bánh mì.

Sparrows are small and fast birds.

**Chim sẻ** là loài chim nhỏ và nhanh nhẹn.

Early in the morning, you can hear sparrows singing near the window.

Sáng sớm, bạn có thể nghe **chim sẻ** hót gần cửa sổ.

A group of sparrows suddenly flew away when the dog barked.

Một đàn **chim sẻ** bất ngờ bay đi khi con chó sủa.

In winter, sparrows often look for food near people’s houses.

Vào mùa đông, **chim sẻ** thường tìm thức ăn gần nhà của con người.