"soup's on" 的Vietnamese翻译
释义
Đây là cách nói thân mật để thông báo rằng bữa ăn đã nấu xong và mọi người có thể vào bàn ăn.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu được dùng ở nhà hoặc giữa người thân. Tương đương với 'Ăn cơm thôi!', ít dùng trong môi trường trang trọng hay với người lạ.
例句
Soup's on, kids! Time to eat.
**Đồ ăn xong rồi**, các con! Đến ăn nào.
Grandma yelled, 'Soup's on!' and everyone came to the table.
Bà hét lên: '**đồ ăn xong rồi**!', và mọi người cùng vào bàn.
When mom said, 'Soup's on,' we washed our hands and sat down.
Khi mẹ nói '**đồ ăn xong rồi**', chúng tôi rửa tay và ngồi xuống bàn.
Whenever I hear 'Soup's on,' I know it's time for a home-cooked meal.
Mỗi lần nghe '**đồ ăn xong rồi**' là tôi biết sắp được ăn cơm nhà.
Dad poked his head in and said, 'Soup's on!' so we dropped what we were doing.
Bố thò đầu vào và nói: '**đồ ăn xong rồi**!', nên chúng tôi ngừng mọi việc đang làm.
You know the party's over when someone announces, 'Soup's on.'
Bạn biết buổi tiệc kết thúc khi ai đó thông báo: '**đồ ăn xong rồi**'.