"soaring" 的Vietnamese翻译
释义
Bay lên rất cao trong không trung; cũng có nghĩa là tăng nhanh, nhất là về số lượng hoặc giá cả.
用法说明(Vietnamese)
Hay dùng trong tin tức, văn viết chính thống như 'soaring prices' (giá tăng vọt); không dùng cho mức tăng nhỏ hoặc chuyển động trên mặt đất.
例句
The eagle is soaring high above the trees.
Đại bàng đang **bay lên cao** trên những tán cây.
The plane is soaring through the clouds.
Chiếc máy bay đang **bay lên cao** xuyên qua những đám mây.
Food prices are soaring this year.
Giá thực phẩm **tăng vọt** trong năm nay.
Her confidence was soaring after she got the promotion.
Sau khi được thăng chức, sự tự tin của cô ấy đã **tăng vọt**.
With the soaring temperatures, everyone rushed to the beach.
Với nhiệt độ **tăng vọt**, mọi người đều đổ xô ra bãi biển.
Stocks have been soaring ever since the announcement.
Từ khi thông báo đó, cổ phiếu đã **tăng vọt**.