输入任意单词!

"so gross" 的Vietnamese翻译

ghê quákinh quá

释义

Một cách nói rất thân mật khi thấy điều gì đó cực kỳ kinh tởm hoặc khó chịu.

用法说明(Vietnamese)

Rất thân mật, thích hợp với bạn bè, mạng xã hội; không dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

例句

That food smells so gross.

Món đó mùi **kinh quá**.

His hands were so gross after touching the garbage.

Tay anh ấy **ghê quá** sau khi đụng vào rác.

The bathroom was so gross I couldn't go in.

Nhà vệ sinh **ghê quá** nên mình không vào được.

Ugh, don't show me that video, it's so gross!

Trời, đừng cho mình xem video đó, **kinh quá**!

Why would you eat that? That's so gross!

Sao bạn lại ăn cái đó? **Ghê quá**!

My little brother just picked his nose again—so gross.

Em trai mình lại móc mũi nữa rồi—**ghê quá**.