输入任意单词!

"snowball" 的Vietnamese翻译

quả cầu tuyếtphát triển nhanh chóng (động từ)

释义

Một quả cầu làm từ tuyết để ném khi chơi. Ngoài ra, 'snowball' còn dùng chỉ việc phát triển nhanh về quy mô hay sự quan trọng.

用法说明(Vietnamese)

Danh từ thường chỉ quả cầu tuyết thật. Động từ thường dùng cho tình huống vấn đề, hiệu ứng… lớn nhanh ('snowball effect' là hiện tượng cái gì đó phát triển nhanh chóng). Không trang trọng.

例句

He made a snowball and threw it at his friend.

Cậu ấy đã làm một **quả cầu tuyết** và ném nó vào bạn mình.

The kids are having a snowball fight in the yard.

Bọn trẻ đang chơi ném **quả cầu tuyết** ở sân.

She watched the snowball roll down the hill.

Cô ấy quan sát **quả cầu tuyết** lăn xuống đồi.

Our problems started to snowball after we missed the first deadline.

Vấn đề của chúng tôi bắt đầu **phát triển nhanh** sau khi lỡ hạn đầu tiên.

Small mistakes can snowball into big problems if you're not careful.

Những lỗi nhỏ có thể **thành vấn đề lớn** nếu bạn không cẩn thận.

The excitement about the concert began to snowball as more stars were announced.

Sự háo hức về buổi hòa nhạc bắt đầu **tăng nhanh** khi nhiều ngôi sao được công bố.