输入任意单词!

"sneer" 的Vietnamese翻译

cười khinh bỉlời nói khinh miệt

释义

Cười hoặc nói một cách coi thường ai đó, thể hiện sự không tôn trọng hoặc khinh thường.

用法说明(Vietnamese)

Thường mang ý coi thường, thể hiện qua cả lời nói và nét mặt. 'Sneer at' dùng khi muốn nói khinh miệt rất mạnh.

例句

He gave me a sneer when I made a mistake.

Tôi mắc lỗi thì anh ấy nhìn tôi với một **cười khinh bỉ**.

She couldn't hide her sneer at his new haircut.

Cô ấy không giấu được **cười khinh bỉ** khi thấy kiểu tóc mới của anh ấy.

It's rude to sneer at other people's ideas.

**Cười khinh bỉ** ý kiến của người khác là thiếu lịch sự.

He always sneers whenever someone tries something new at work.

Anh ấy luôn **cười khinh bỉ** mỗi khi ai đó thử điều gì mới ở chỗ làm.

Her voice was full of sneer when she spoke about her old boss.

Khi cô ấy nói về sếp cũ, giọng cô ấy đầy **khinh bỉ**.

Don't sneer at people just because they're different from you.

Đừng **cười khinh bỉ** người khác chỉ vì họ khác bạn.