"snap" 的Vietnamese翻译
释义
Làm gãy thứ gì đó phát ra tiếng, búng ngón tay, nói gắt gỏng đột ngột, hoặc chụp một bức ảnh nhanh.
用法说明(Vietnamese)
Tùy vào ngữ cảnh: 'snap in half' là bẻ gãy làm đôi, 'snap your fingers' là búng ngón tay, 'snap at someone' là quát ai đó, 'snap a photo/picture' là chụp hình nhanh.
例句
The dry branch snapped in the wind.
Cành khô **bẻ gãy** trong gió.
She snapped her fingers to get his attention.
Cô ấy **búng tay** để thu hút sự chú ý của anh ấy.
I snapped a photo of the sunset.
Tôi đã **chụp một bức ảnh** hoàng hôn.
Sorry I snapped at you earlier — I was stressed.
Xin lỗi vì mình đã **gắt lên với** bạn lúc nãy — lúc đó mình bị căng thẳng.
Be careful with that plastic clip; it can snap easily.
Cẩn thận với cái kẹp nhựa đó nhé; nó dễ **bị gãy** lắm.
Wait, don't move — let me snap one more picture.
Chờ chút, đừng di chuyển — để tôi **chụp thêm một tấm** nữa nhé.