输入任意单词!

"smithereens" 的Vietnamese翻译

mảnh vụntan tành

释义

Khi một vật bị phá vỡ hoặc đập mạnh đến mức vỡ ra thành nhiều mảnh rất nhỏ.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, luôn ở dạng số nhiều. Dễ gặp trong cụm 'blown to smithereens', nhấn mạnh sự phá huỷ hoàn toàn thành các mảnh cực nhỏ; thường không dùng cho vật sống.

例句

The cup fell and broke into smithereens.

Cái cốc rơi xuống và vỡ thành **mảnh vụn**.

He dropped his phone and it shattered to smithereens.

Anh ấy làm rơi điện thoại và nó vỡ **tan tành**.

The vase exploded into smithereens.

Chiếc bình phát nổ và vỡ thành **mảnh vụn**.

The building was blown to smithereens in the explosion.

Toà nhà đã bị nổ thành **tan tành**.

She accidentally stepped on her glasses and crushed them to smithereens.

Cô ấy vô tình giẫm lên kính và làm nó vỡ **tan tành**.

If you drop that mirror, it'll be smithereens in seconds.

Nếu bạn làm rơi cái gương đó, nó sẽ **tan tành** chỉ trong vài giây.