输入任意单词!

"smelling" 的Vietnamese翻译

ngửitỏa mùi

释义

Dùng mũi để cảm nhận mùi hoặc mô tả vật tỏa ra mùi hương nào đó.

用法说明(Vietnamese)

'smelling' thường chỉ hành động chủ động ngửi bằng mũi ('She is smelling the rose'). Khi mô tả, như 'smelling sock', nghĩa là có mùi.

例句

He is smelling the flowers.

Anh ấy đang **ngửi** hoa.

The kitchen is smelling like cookies.

Căn bếp **tỏa mùi** giống bánh quy.

Why are you smelling your shirt?

Tại sao bạn lại **ngửi** áo của mình vậy?

I keep smelling something weird in here.

Tôi cứ **ngửi thấy** mùi gì lạ ở đây.

After smelling the milk, she decided not to drink it.

Sau khi **ngửi** sữa, cô ấy quyết định không uống nữa.

Dogs are great at smelling things humans can't detect.

Chó **ngửi** được những thứ mà con người không phát hiện ra.