输入任意单词!

"smelled" 的Vietnamese翻译

ngửi thấycó mùi

释义

Dạng quá khứ của 'ngửi'. Chỉ việc một vật có mùi gì đó, hoặc ai đó cảm nhận được mùi bằng mũi.

用法说明(Vietnamese)

‘something smelled + tính từ’ (Món súp ngửi thấy thơm) miêu tả mùi dễ chịu hoặc khó chịu. ‘someone smelled + danh từ’ (Cô ấy ngửi hoa) là hành động dùng mũi để ngửi. ‘smelled’ dùng trong cả trường hợp mùi tốt hoặc xấu.

例句

The soup smelled good.

Món súp **có mùi** thơm.

I smelled smoke in the kitchen.

Tôi **ngửi thấy** mùi khói trong bếp.

The shirt smelled bad after the rain.

Chiếc áo sơ mi **có mùi** khó chịu sau cơn mưa.

As soon as I walked in, I smelled fresh coffee.

Ngay khi tôi bước vào, tôi **ngửi thấy** mùi cà phê mới pha.

Something smelled off, so I didn't eat it.

Có gì đó **có mùi** lạ nên tôi không ăn.

Her jacket smelled like perfume.

Áo khoác của cô ấy **có mùi** nước hoa.