"sly as a fox" 的Vietnamese翻译
释义
Diễn tả người rất thông minh và giỏi lừa hoặc qua mặt người khác như con cáo.
用法说明(Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp không trang trọng, vừa hàm ý khen vừa hạn ý phê phán nhẹ nhàng về sự tinh ranh, láu cá.
例句
My brother is sly as a fox; he always finds a way to get what he wants.
Anh trai tôi **quỷ quyệt như cáo**; anh ấy luôn đạt được điều mình muốn.
She was sly as a fox when she solved the puzzle quickly.
Cô ấy **quỷ quyệt như cáo** khi giải xong câu đố rất nhanh.
People say our teacher is sly as a fox, always surprising us.
Mọi người nói thầy giáo của chúng tôi **quỷ quyệt như cáo**, luôn làm chúng tôi bất ngờ.
Don't trust him completely—he's sly as a fox when it comes to business deals.
Đừng tin anh ta tuyệt đối—anh ta **quỷ quyệt như cáo** trong các giao dịch làm ăn.
She gave me a sly as a fox smile and I knew she was up to something.
Cô ấy cười **quỷ quyệt như cáo** với tôi nên tôi biết cô ấy đang định làm gì đó.
You need to be sly as a fox to win these games—they're not easy!
Muốn thắng những trò chơi này, bạn phải **quỷ quyệt như cáo**—không dễ đâu!