输入任意单词!

"slowest" 的Vietnamese翻译

chậm nhất

释义

'Chậm nhất' mô tả người hoặc vật di chuyển hay hoạt động kém nhanh nhất trong một nhóm.

用法说明(Vietnamese)

Luôn dùng với 'the' (ví dụ: 'the slowest runner'), dùng cho so sánh từ ba trở lên; với hai thì dùng 'slower'.

例句

He is the slowest swimmer in the team.

Anh ấy là vận động viên bơi **chậm nhất** trong đội.

This is the slowest computer I have ever used.

Đây là chiếc máy tính **chậm nhất** mà tôi từng dùng.

She finished the race in the slowest time.

Cô ấy hoàn thành cuộc đua với thời gian **chậm nhất**.

Out of all the buses, this is always the slowest one to arrive.

Trong tất cả các xe buýt, xe này luôn là chiếc **chậm nhất** đến nơi.

Mondays feel like the slowest days of the week to me.

Với tôi, thứ Hai là những ngày **chậm nhất** trong tuần.

He took the slowest route and still showed up early!

Anh ấy đi đường **chậm nhất** mà vẫn đến sớm!