输入任意单词!

"sleeplessness" 的Vietnamese翻译

mất ngủ

释义

Tình trạng không thể ngủ hoặc rất khó ngủ, thường kéo dài trong nhiều đêm.

用法说明(Vietnamese)

'Mất ngủ' thường dùng trong bối cảnh sức khỏe, y khoa. Giao tiếp hàng ngày có thể dùng 'không ngủ được'.

例句

Sleeplessness makes it hard to focus during the day.

**Mất ngủ** khiến bạn khó tập trung vào ban ngày.

Long-term sleeplessness can hurt your health.

**Mất ngủ** lâu dài có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.

Stress is a common cause of sleeplessness.

Căng thẳng là một nguyên nhân phổ biến của **mất ngủ**.

My sleeplessness last night made me late for work.

**Mất ngủ** đêm qua khiến tôi đi làm muộn.

Have you found anything that helps your sleeplessness?

Bạn có tìm được gì giúp **mất ngủ** của mình không?

His frequent sleeplessness starts to worry his family.

**Mất ngủ** thường xuyên của anh ấy bắt đầu làm gia đình lo lắng.