输入任意单词!

"sleep out" 的Vietnamese翻译

ngủ ngoài trời

释义

Qua đêm ở ngoài, thường là ngoài trời hoặc nơi không phải là chỗ ngủ quen thuộc.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói thân mật. 'Sleep out' là ngủ ngoài trời hoặc không phải ở nhà, khác với 'sleep over' là ngủ lại nhà người khác.

例句

We will sleep out in the backyard tonight.

Tối nay chúng tôi sẽ **ngủ ngoài trời** ở sân sau.

Sometimes hikers sleep out in the mountains.

Đôi khi người leo núi sẽ **ngủ ngoài trời** trên núi.

It’s fun to sleep out during summer camp.

**Ngủ ngoài trời** khi đi trại hè rất vui.

We decided to sleep out under the stars last night.

Tối qua chúng tôi quyết định **ngủ ngoài trời** dưới các vì sao.

If you’re locked out, you might have to sleep out somewhere.

Nếu bị khóa ngoài, có thể bạn sẽ phải **ngủ ngoài trời** ở đâu đó.

Some people choose to sleep out to protest homelessness.

Một số người chọn **ngủ ngoài trời** để phản đối tình trạng vô gia cư.