"sledders" 的Vietnamese翻译
释义
Người sử dụng xe trượt trên tuyết để vui chơi hoặc thể thao.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng cho số nhiều, chỉ cả trẻ em và người lớn cùng trượt; không nhầm lẫn với 'xe trượt' (đồ vật) hay 'trượt xe trượt' (hoạt động).
例句
The sledders waited at the top of the hill.
Những **người trượt tuyết bằng xe trượt** đứng đợi trên đỉnh đồi.
Many sledders wear helmets for safety.
Nhiều **người trượt tuyết bằng xe trượt** đội mũ bảo hiểm đề phòng an toàn.
The hill was full of laughing sledders.
Đồi đầy những **người trượt tuyết bằng xe trượt** cười vui vẻ.
Some sledders build jumps out of snow for extra fun.
Một số **người trượt tuyết bằng xe trượt** xây các dốc nhảy bằng tuyết để tăng phần thú vị.
When the snow falls, the park fills with excited sledders.
Khi tuyết rơi, công viên đầy những **người trượt tuyết bằng xe trượt** háo hức.
Did you see how fast those sledders went down the slope?
Bạn có thấy những **người trượt tuyết bằng xe trượt** đó lao xuống dốc nhanh thế nào không?