"slavers" 的Vietnamese翻译
释义
Những người hoặc nhóm chuyên bắt giữ, vận chuyển hoặc buôn bán nô lệ. Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử.
用法说明(Vietnamese)
Từ này mang ý nghĩa tiêu cực và thường chỉ dùng khi nói về lịch sử buôn bán nô lệ. Luôn dùng ở dạng số nhiều khi nói về một nhóm.
例句
The slavers captured many people and forced them onto ships.
**Bọn buôn nô lệ** đã bắt nhiều người và ép họ lên tàu.
The slavers sold children and adults in markets.
**Bọn buôn nô lệ** đã bán cả trẻ em và người lớn ở các chợ.
History books tell us about the cruel actions of slavers.
Sách lịch sử kể cho chúng ta về những hành động tàn ác của **bọn buôn nô lệ**.
Many towns along the coast were attacked by slavers during the 18th century.
Nhiều thị trấn ven biển đã bị **bọn buôn nô lệ** tấn công trong thế kỷ 18.
The museum exhibit showed how slavers operated and the suffering they caused.
Triển lãm ở bảo tàng cho thấy cách **bọn buôn nô lệ** hoạt động và nỗi đau họ gây ra.
Few traces of the old slavers remain today, but their impact is still felt.
Ngày nay ít còn dấu vết của những **bọn buôn nô lệ** xưa, nhưng tác động của họ vẫn còn.