"skylark" 的Vietnamese翻译
释义
Chiền chiện là loài chim nhỏ nổi tiếng với tiếng hót hay khi bay cao trên trời.
用法说明(Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng để gọi loài chim này; nghĩa động từ rất hiếm gặp và ít dùng.
例句
The skylark sings loudly in the morning.
Buổi sáng, **chiền chiện** hót vang.
A skylark can be seen flying high in the fields.
Có thể thấy **chiền chiện** bay cao trên cánh đồng.
Children listened to the skylark's beautiful song.
Trẻ em lắng nghe tiếng hót tuyệt đẹp của **chiền chiện**.
If you're lucky, you might spot a skylark on your walk in the countryside.
Nếu may mắn, bạn có thể bắt gặp **chiền chiện** khi đi dạo ở vùng quê.
Many poets wrote about the skylark because of its joyful singing.
Nhiều nhà thơ đã viết về **chiền chiện** vì tiếng hót vui tươi của nó.
The farmer paused to listen to a skylark singing above his head.
Người nông dân dừng lại để nghe **chiền chiện** hót trên đầu mình.