输入任意单词!

"skis" 的Vietnamese翻译

ván trượt tuyết

释义

Những tấm dài, phẳng dùng gắn vào chân để trượt trên tuyết, thường dùng trong môn thể thao trượt tuyết.

用法说明(Vietnamese)

Luôn được dùng ở dạng số nhiều; nói “một đôi ván trượt tuyết”. Dùng động từ 'mang' hoặc 'đi' ván trượt tuyết, không dùng 'sử dụng'. Ý chỉ dụng cụ, không phải môn thể thao.

例句

I bought new skis for my trip.

Tôi đã mua **ván trượt tuyết** mới cho chuyến đi của mình.

She can put on her skis by herself.

Cô ấy có thể tự mang **ván trượt tuyết** của mình.

His skis are very fast on the snow.

**Ván trượt tuyết** của anh ấy rất nhanh trên tuyết.

I lost one of my skis on the mountain, so I had to walk down.

Tôi đã làm mất một chiếc **ván trượt tuyết** trên núi nên phải đi bộ xuống.

Those skis aren’t mine—they must belong to someone else.

Những **ván trượt tuyết** đó không phải của tôi—chắc là của người khác.

After the lesson, we carried our skis back to the lodge.

Sau bài học, chúng tôi mang **ván trượt tuyết** trở lại nhà nghỉ.