输入任意单词!

"skimmer" 的Vietnamese翻译

muôi vớtthiết bị ăn cắp thẻ (skimmer)

释义

Muôi vớt là dụng cụ dùng để lấy lớp bọt hoặc dầu nổi trên bề mặt món ăn lỏng. Ngoài ra, 'skimmer' còn chỉ thiết bị đánh cắp thông tin thẻ ngân hàng.

用法说明(Vietnamese)

Trong nấu ăn, thường đi kèm với từ 'muôi', khác hoàn toàn với 'muôi múc canh'. Trong bảo mật thẻ, luôn dùng nghĩa là thiết bị trộm thẻ, không nhầm với 'máy quét'.

例句

Use the skimmer to remove the foam from the soup.

Dùng **muôi vớt** để lấy bọt trên mặt súp.

The chef cleaned the oil with a skimmer.

Đầu bếp dùng **muôi vớt** để lấy lớp dầu.

A thief installed a skimmer on the ATM.

Kẻ trộm đã lắp một **skimmer** vào cây ATM.

That credit card skimmer looked almost invisible on the machine.

**Skimmer** trên máy nhìn gần như không thể phát hiện được.

I forgot to use the skimmer and now there’s too much fat in the stew.

Tôi quên dùng **muôi vớt** nên món hầm có quá nhiều mỡ.

Always check ATMs for skimmers before inserting your card.

Luôn kiểm tra có **skimmer** ở ATM trước khi đưa thẻ vào.