输入任意单词!

"sketchbook" 的Vietnamese翻译

sổ phác thảo

释义

Sổ phác thảo là một cuốn sổ có các trang trắng mà nghệ sĩ dùng để vẽ, phác họa hoặc ghi lại ý tưởng sáng tạo.

用法说明(Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực hội họa, dành cho việc vẽ hơn là ghi chép. Có thể dùng với các cụm như 'carry a sketchbook', 'fill a sketchbook', 'flip through a sketchbook'.

例句

I keep my sketchbook in my backpack.

Tôi để **sổ phác thảo** trong ba lô của mình.

She draws in her sketchbook every night.

Cô ấy vẽ trong **sổ phác thảo** mỗi tối.

My sketchbook is full of animals and faces.

**Sổ phác thảo** của tôi đầy hình động vật và khuôn mặt.

Whenever I get a new idea, I jot it down in my sketchbook.

Mỗi khi có ý tưởng mới, tôi ghi lại vào **sổ phác thảo**.

Artists often flip through old sketchbooks for inspiration.

Nghệ sĩ thường lật lại những **sổ phác thảo** cũ để tìm cảm hứng.

You never know what you'll find in someone's sketchbook—sometimes it's just random doodles.

Không ai biết sẽ tìm thấy gì trong **sổ phác thảo** của ai đó—có khi chỉ là mấy nét vẽ ngẫu hứng.