"sketch" 的Vietnamese翻译
释义
Bức vẽ nhanh thể hiện đặc điểm chính của vật hoặc một tiểu phẩm hài ngắn.
用法说明(Vietnamese)
'bản phác thảo' thường dùng cho vẽ nhanh, chưa hoàn thiện; 'tiểu phẩm hài' là cảnh hài ngắn. Đừng nhầm với 'sketchy'.
例句
I made a sketch of the park in my notebook.
Tôi đã vẽ một **bản phác thảo** của công viên vào sổ tay của mình.
Can you sketch your idea for me?
Bạn có thể **phác thảo** ý tưởng của mình cho tôi xem không?
He enjoys watching funny sketches on TV.
Anh ấy thích xem những **tiểu phẩm hài** vui nhộn trên TV.
She quickly did a sketch of the cat before it moved.
Cô ấy đã nhanh chóng vẽ một **bản phác thảo** con mèo trước khi nó di chuyển.
The comedian performed a hilarious sketch about airport security.
Diễn viên hài đã trình diễn một **tiểu phẩm hài** vui nhộn về an ninh sân bay.
Let me sketch out the plan on this napkin.
Để tôi **phác thảo** kế hoạch lên tờ giấy ăn này nhé.