"sirree" 的Vietnamese翻译
释义
‘sirree’ là cách nói cổ, không trang trọng để nhấn mạnh đồng ý hoặc phủ định sau 'yes' hoặc 'no'. Ngày nay chủ yếu dùng để đùa hoặc tạo phong cách xưa cũ.
用法说明(Vietnamese)
Cực kì không trang trọng và lỗi thời; chỉ nên dùng trong tình huống hài hước, giả cổ. Luôn đặt sau 'no' hoặc 'yes', không dùng trong văn viết hoặc hội thoại hàng ngày.
例句
No sirree, I would never do that.
Không, **không đời nào**, tôi không bao giờ làm vậy.
Yes sirree, that's my favorite color!
Vâng, **chắc chắn rồi**, đó là màu tôi thích nhất!
Are you coming to the party? No sirree.
Bạn đến bữa tiệc chứ? Không, **không đời nào**.
You think I'd forget your birthday? No sirree!
Bạn nghĩ tôi quên sinh nhật bạn sao? Không, **không đời nào**!
When I say I love pizza, I mean it. Yes sirree!
Tôi nói tôi yêu pizza là thật đấy. Vâng, **chắc chắn rồi**!
No sirree, this old truck isn't for sale.
Không, **không đời nào**, chiếc xe tải cũ này không bán đâu.