"sinkers" 的Vietnamese翻译
释义
'Chì lưới' là vật nặng dùng trong câu cá để giúp mồi chìm xuống nước. Ở Mỹ, từ này còn là tiếng lóng chỉ bánh donut.
用法说明(Vietnamese)
Trong câu cá, nghĩa phổ biến nhất là 'chì lưới'. Nghĩa donut chỉ nghe thấy trong cụm như 'coffee and sinkers' ở Mỹ, khá cũ. Không nên nhầm với 'sinks'.
例句
Fishing sinkers are made of metal.
**Chì lưới** dùng để câu cá thường làm bằng kim loại.
He attached the sinkers to the fishing line.
Anh ấy đã gắn **chì lưới** vào dây câu.
At the diner, coffee and sinkers is a classic breakfast.
Tại quán ăn, ‘cà phê và **chì lưới**’ là bữa sáng kinh điển (ám chỉ donut).
Don’t forget to buy a few extra sinkers; we might lose some today.
Đừng quên mua thêm vài **chì lưới** nữa, có thể hôm nay sẽ mất đấy.
Old-timers still call donuts 'sinkers' with their morning coffee.
Người lớn tuổi vẫn gọi donut là '**chì lưới**' cùng ly cà phê buổi sáng.
The river current was strong, so big sinkers kept the bait in place.
Dòng sông mạnh, nên **chì lưới** lớn giúp mồi giữ đúng chỗ.