"sink in" 的Vietnamese翻译
释义
Một thông tin hay sự việc dần dần được hiểu rõ và tiếp nhận hoàn toàn về mặt ý thức.
用法说明(Vietnamese)
Đây là cách nói thân mật, thường dùng với tin tức gây ngạc nhiên hoặc xúc động. Hay gặp trong cụm 'let it sink in'.
例句
It took a while for the news to sink in.
Phải mất một lúc tin này mới thực sự **thấm vào**.
Let the idea sink in before you decide.
Hãy để ý tưởng này **thấm vào** trước khi bạn quyết định.
The news didn’t sink in until the next day.
Đến ngày hôm sau, tin này mới thực sự **thấm vào**.
It still hasn’t really sunk in that I got the job.
Việc tôi được nhận vào làm vẫn chưa thực sự **thấm vào**.
"Take a moment to let it sink in," she said after the shocking news.
"Hãy dành một chút thời gian để điều này **thấm vào**," cô ấy nói sau tin sốc.
Give him some time—it’ll sink in eventually.
Cho anh ấy thêm thời gian—rồi mọi chuyện sẽ **thấm vào** thôi.