"simpler" 的Vietnamese翻译
释义
Dạng so sánh của 'đơn giản', chỉ thứ gì đó dễ hiểu hoặc ít phức tạp hơn so với cái khác.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong so sánh: 'đơn giản hơn...'. Không nói 'hơn đơn giản hơn'. Hay dùng khi nói về giải thích, vấn đề hoặc thiết kế. Có thể mang ý tích cực hoặc hời hợt tuỳ ngữ cảnh.
例句
This method is simpler than the old one.
Phương pháp này **đơn giản hơn** phương pháp cũ.
The explanation was much simpler this time.
Lần này lời giải thích **đơn giản hơn** nhiều.
Can you make the instructions simpler?
Bạn có thể làm hướng dẫn **đơn giản hơn** không?
Honestly, life was simpler before smartphones.
Thật lòng, cuộc sống **đơn giản hơn** trước khi có điện thoại thông minh.
Let’s try a simpler approach to solve this problem.
Chúng ta hãy thử một cách tiếp cận **đơn giản hơn** để giải quyết vấn đề này.
The menu has become simpler and easier to navigate.
Menu đã trở nên **đơn giản hơn** và dễ sử dụng hơn.