输入任意单词!

"silliest" 的Vietnamese翻译

ngớ ngẩn nhấtngộ nghĩnh nhất

释义

Dạng so sánh nhất của 'ngớ ngẩn'; dùng để chỉ người hoặc vật là ngớ ngẩn, hài hước, hoặc thiếu nghiêm túc nhất trong một nhóm.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng để đùa vui hoặc trêu chọc nhẹ nhàng; áp dụng cho người, hành động, ý tưởng như 'câu chuyện ngớ ngẩn nhất', 'người hài nhất'. Hầu như không mang tính xúc phạm.

例句

That was the silliest movie I have ever seen.

Đó là bộ phim **ngớ ngẩn nhất** mà tôi từng xem.

Lucy told the silliest joke at lunch.

Lucy kể câu chuyện cười **ngớ ngẩn nhất** lúc ăn trưa.

Out of all the costumes, his was the silliest.

Trong tất cả các bộ đồ, bộ của anh ấy là **ngớ ngẩn nhất**.

Honestly, that's the silliest idea I've ever heard.

Thật sự, đó là ý tưởng **ngớ ngẩn nhất** tôi từng nghe.

You always make the silliest faces in photos!

Bạn luôn làm những biểu cảm **ngớ ngẩn nhất** khi chụp hình!

That was the silliest thing to worry about, but I couldn't help it.

Đó là điều **ngớ ngẩn nhất** để lo lắng, nhưng tôi không thể kiểm soát được.