输入任意单词!

"signorina" 的Vietnamese翻译

tiểu thư (người Ý thường dùng: signorina)

释义

Một cách gọi lịch sự dành cho phụ nữ trẻ chưa kết hôn trong tiếng Ý, tương tự như 'Miss' trong tiếng Anh.

用法说明(Vietnamese)

'signorina' dùng trong hoàn cảnh lịch sự, trang trọng hoặc khi nói về văn hóa Ý. Gần đây nhiều phụ nữ Ý thích được gọi là 'signora' hơn dù chưa kết hôn.

例句

The Italian waiter greeted her with 'Buonasera, signorina.'

Anh phục vụ người Ý chào cô ấy bằng câu 'Buonasera, **signorina**.'

She introduced herself as signorina Rossi.

Cô ấy tự giới thiệu mình là **signorina** Rossi.

In Italy, signorina means an unmarried young lady.

Ở Ý, **signorina** nghĩa là một cô gái trẻ chưa kết hôn.

"Excuse me, signorina, may I help you with your bag?"

"Xin lỗi, **signorina**, tôi có thể giúp cô xách túi không?"

People don't use signorina as much as they used to in Italy.

Mọi người ở Ý không còn dùng từ **signorina** nhiều như trước.

"Oh, that's signorina Bianchi, she just started working here."

"Ồ, đó là **signorina** Bianchi, cô ấy vừa mới bắt đầu làm việc ở đây."