输入任意单词!

"sigh" 的Vietnamese翻译

thở dài

释义

Thở ra một hơi dài và sâu, thường khi cảm thấy mệt, thất vọng, nhẹ nhõm hoặc buồn.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng để diễn đạt cảm xúc; không dùng cho thở gấp do vận động. Có thể dùng 'thở phào nhẹ nhõm' hoặc 'thở dài ngao ngán'.

例句

She let out a long sigh after finishing her homework.

Cô ấy **thở dài** một hơi sau khi làm xong bài tập về nhà.

Whenever he is sad, he likes to sigh quietly.

Mỗi khi buồn, anh ấy thích **thở dài** lặng lẽ.

I heard a sigh from the other room.

Tôi nghe thấy một **tiếng thở dài** từ phòng bên cạnh.

He couldn't help but sigh when he saw the mess in the kitchen.

Anh ấy không thể không **thở dài** khi thấy cảnh bừa bộn trong bếp.

She gave a deep sigh of relief when the exam was over.

Khi bài kiểm tra kết thúc, cô ấy đã **thở phào nhẹ nhõm**.

After a long day, all you can do is sigh and relax.

Sau một ngày dài, tất cả những gì bạn có thể làm là **thở dài** và thư giãn.