输入任意单词!

"shucking" 的Vietnamese翻译

bóc vỏtách vỏ (ngô/hàu)

释义

Tháo hoặc gỡ bỏ lớp vỏ bên ngoài của thứ gì đó, thường là bóc vỏ ngô hoặc tách vỏ sò, hàu.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho ngô và sò/ hàu; nghĩa hẹp hơn 'gọt vỏ'. Thường gặp trong các cụm như 'shucking contest' (cuộc thi bóc sò/hàu).

例句

He spent the afternoon shucking corn for dinner.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều để **bóc vỏ** ngô chuẩn bị bữa tối.

Shucking oysters can be tricky if you're not careful.

**Tách vỏ** hàu có thể khó nếu bạn không cẩn thận.

We learned shucking during the cooking class.

Chúng tôi đã học cách **bóc vỏ** trong lớp học nấu ăn.

At the festival, there was a shucking competition for oysters.

Tại lễ hội, có một cuộc thi **tách vỏ** hàu.

She’s really fast at shucking corn by hand.

Cô ấy **bóc vỏ** ngô bằng tay rất nhanh.

After shucking all those clams, my hands were sore.

Sau khi **bóc vỏ** hết số sò đó, tay tôi bị đau.