输入任意单词!

"shreds" 的Vietnamese翻译

mảnh vụnvụn nhỏ

释义

Những miếng nhỏ, mỏng của vật gì đó bị xé, cắt hoặc vỡ ra, thường chỉ giấy, vải hoặc thức ăn.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều: 'shreds'. Gặp trong các cụm như 'in shreds' (rách tơi tả), 'shreds of evidence' (chút ít bằng chứng), 'tear to shreds' (phê phán/kích động mạnh mẽ). Dùng cả nghĩa đen lẫn bóng.

例句

There are paper shreds on the floor.

Có những **mảnh vụn** giấy trên sàn nhà.

The cheese is in small shreds.

Phô mai được cắt thành những **mảnh vụn** nhỏ.

I tore the paper into shreds.

Tôi đã xé tờ giấy thành **mảnh vụn**.

After the fight, his shirt was in shreds.

Sau trận đánh, áo của anh ấy rách thành **mảnh vụn**.

There were only shreds of evidence left at the scene.

Chỉ còn lại vài **mảnh vụn** bằng chứng tại hiện trường.

Don’t worry, I’ll tear that idea to shreds if it’s not good.

Đừng lo, nếu ý tưởng đó không hay tôi sẽ phá nó thành **mảnh vụn**.