"shortness" 的Vietnamese翻译
释义
Sự ngắn ngủi chỉ tính chất ngắn, không kéo dài. Trong y học, thường dùng để chỉ tình trạng khó thở.
用法说明(Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'khó thở' ('shortness of breath'). Là từ trang trọng, không phổ biến ngoài ngữ cảnh y tế. Không dùng cho chiều cao thấp.
例句
The shortness of the meeting surprised everyone.
Sự **ngắn ngủi** của cuộc họp khiến mọi người bất ngờ.
She complained of shortness of breath after running.
Cô ấy than phiền về **khó thở** sau khi chạy.
His answer showed the shortness of his patience.
Câu trả lời của anh ấy cho thấy **sự ngắn ngủi** của kiên nhẫn.
If you feel any shortness of breath, you should see a doctor.
Nếu cảm thấy **khó thở**, bạn nên đi khám bác sĩ.
The shortness of her speech kept the audience engaged.
Sự **ngắn ngủi** của bài phát biểu giúp khán giả tập trung lắng nghe.
Many people ignore shortness of breath until it gets serious.
Nhiều người bỏ qua **khó thở** cho đến khi nó trở nên nghiêm trọng.