"short of" 的Vietnamese翻译
释义
Diễn tả việc không đủ một thứ gì đó, hoặc gần đạt được nhưng chưa hoàn toàn. Thường dùng khi chỉ thiếu một chút.
用法说明(Vietnamese)
Thường đi với danh từ số lượng như 'money', 'time'. Cụm 'nothing short of...' nhấn mạnh mức độ đặc biệt. Không nhầm với 'short on'—ít trang trọng và hay dùng trong tiếng Anh Mỹ.
例句
We are short of bread. Can you buy some?
Chúng ta đang **thiếu** bánh mì. Bạn có thể mua thêm không?
I'm short of time today.
Hôm nay tôi **thiếu** thời gian.
He stopped playing because he was short of breath.
Anh ấy dừng chơi vì **thiếu** hơi thở.
We're a bit short of cash until payday.
Chúng tôi hơi **thiếu** tiền mặt cho đến ngày lĩnh lương.
His performance was nothing short of amazing.
Màn trình diễn của anh ấy **gần như tuyệt vời**.
We're just two dollars short of what we need.
Chúng ta chỉ **thiếu** hai đô-la so với số cần thiết.