输入任意单词!

"shoot first and ask questions later" 的Vietnamese翻译

bắn trước hỏi sauhành động mà không suy nghĩ

释义

Hành động hoặc quyết định ngay mà không suy nghĩ kỹ hay tìm hiểu đầy đủ thông tin.

用法说明(Vietnamese)

Thường diễn tả sự hấp tấp hoặc quá vội vàng, đôi khi để nói đùa hoặc phê phán ai đó. Thường dùng nghĩa bóng.

例句

Our manager tends to shoot first and ask questions later when there is a problem.

Quản lý của chúng tôi thường **bắn trước hỏi sau** khi có vấn đề.

He shoots first and asks questions later instead of listening to others.

Anh ấy **bắn trước hỏi sau** thay vì lắng nghe người khác.

Don't shoot first and ask questions later; take a moment to think.

Đừng **bắn trước hỏi sau**; hãy suy nghĩ một chút.

Whenever there's a crisis, Jake just shoots first and asks questions later—it gets him into trouble sometimes.

Mỗi khi có khủng hoảng, Jake chỉ **bắn trước hỏi sau**—điều đó thỉnh thoảng gây rắc rối cho anh ấy.

Their policy is basically to shoot first and ask questions later when it comes to security.

Chính sách của họ về an ninh về cơ bản là **bắn trước hỏi sau**.

I prefer not to shoot first and ask questions later—I like to look at the facts before acting.

Tôi không thích **bắn trước hỏi sau**—tôi muốn xem xét sự thật trước khi hành động.