输入任意单词!

"shoestrings" 的Vietnamese翻译

dây giày

释义

Dây giày là sợi dây mảnh dùng để buộc và siết giày lại cho chắc chắn.

用法说明(Vietnamese)

'Dây giày' có thể dùng thay cho 'shoelaces'. 'On a shoestring budget' nghĩa là có ngân sách rất nhỏ. Thường dùng ở dạng số nhiều.

例句

My shoestrings are too long.

**Dây giày** của tôi quá dài.

He tied his shoestrings tightly before running.

Anh ấy buộc **dây giày** thật chặt trước khi chạy.

She changed the shoestrings on her sneakers.

Cô ấy đã thay **dây giày** trên đôi giày thể thao của mình.

Can you help me untangle my shoestrings? They're a mess.

Bạn có thể giúp mình gỡ **dây giày** không? Chúng bị rối hết rồi.

I tripped because my shoestrings came undone.

Mình bị vấp ngã vì **dây giày** bị tuột.

His old boots still look good, but the shoestrings are almost broken.

Đôi bốt cũ của anh ấy vẫn còn đẹp, nhưng **dây giày** thì gần như đứt rồi.