输入任意单词!

"shillings" 的Vietnamese翻译

shillingđồng shilling

释义

Shilling là đơn vị tiền tệ ở một số nước như Kenya, Uganda, Tanzania, và trước đây ở Anh. Trong lịch sử Anh, một shilling bằng 1/20 bảng Anh.

用法说明(Vietnamese)

“Shillings” là số nhiều; chủ yếu đề cập đến tiền ở Đông Phi ngày nay. Ở Anh hiện đại, shilling không còn dùng nữa, chỉ gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc văn bản cũ. Đừng nhầm với động từ “shilling”, nghĩa khác.

例句

He paid five shillings for the book.

Anh ấy đã trả năm **shilling** cho cuốn sách đó.

In the past, people in Britain used shillings.

Ngày xưa, người Anh đã dùng **shilling**.

Kenya's currency includes shillings and cents.

Tiền của Kenya bao gồm **shilling** và xu.

My grandfather still remembers prices in shillings and pence.

Ông tôi vẫn nhớ giá bằng **shilling** và pence.

How many shillings did you get for that old bike?

Bạn đã nhận được bao nhiêu **shilling** cho chiếc xe đạp cũ đó?

You won't see shillings in British shops anymore.

Bạn sẽ không còn thấy **shilling** trong cửa hàng ở Anh nữa.