输入任意单词!

"shellfire" 的Vietnamese翻译

pháo kích

释义

Việc bắn liên tục hoặc nhiều lần bằng đạn pháo nổ, thường từ các khẩu pháo lớn trong chiến tranh. Từ này chỉ tình huống nguy hiểm khi có pháo bắn vào khu vực.

用法说明(Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử; hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Cụm 'dưới pháo kích' nghĩa là ở trong vùng bị bắn phá liên tục. Không dùng thay cho 'súng bắn' (gunfire).

例句

The soldiers hid during the shellfire.

Những người lính đã ẩn nấp trong lúc có **pháo kích**.

Many buildings were destroyed by shellfire.

Nhiều tòa nhà đã bị phá hủy bởi **pháo kích**.

The area was dangerous because of shellfire.

Khu vực đó nguy hiểm vì có **pháo kích**.

They advanced even though shellfire was all around them.

Họ vẫn tiến lên dù **pháo kích** diễn ra khắp nơi xung quanh.

Civilians were trapped by intense shellfire for hours.

Dân thường bị mắc kẹt nhiều giờ liền do **pháo kích** dữ dội.

After the shellfire stopped, they finally left their shelter.

Sau khi **pháo kích** dừng lại, họ mới rời khỏi nơi trú ẩn.